Chia sẻ thông tin  |  16.09.25

Dầm là gì? Cấu tạo, vai trò và lưu ý khi thi công dầm nhà

Rate this post

Dầm là gì là thắc mắc phổ biến đối với những ai mới tìm hiểu về lĩnh vực xây dựng. Dầm giữ vai trò quan trọng trong việc chịu lực và phân phối tải trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và sự ổn định của toàn bộ công trình. Hãy cùng TOSTEM khám phá kỹ hơn về cấu tạo và quy trình thi công dầm sao cho hạn chế tối đa rủi ro kỹ thuật, giúp xây dựng mọi công trình vững chắc theo thời gian.

1. Giới thiệu chung dầm là gì? Cấu tạo dầm nhà

Dầm là gì?

Dầm là một bộ phận trong kết cấu chịu lực, có nhiệm vụ chính là đỡ sàn, mái hoặc tường và truyền tải trọng từ các cấu kiện đó xuống cột hoặc tường chịu lực. Dầm thường có dạng thanh ngang, được bố trí nằm ngang giữa hai gối đỡ để phân phối lực và đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ công trình.

Nhịp của dầm là gì?

Nhịp của dầm là khoảng cách giữa hai điểm liên tiếp trên dầm chính, thường dao động từ 4 – 6m tùy theo thiết kế công trình. Mỗi nhịp có thể được bố trí thêm từ 1 đến 3 dầm phụ nhằm hỗ trợ việc phân phối tải trọng. Khi chiều dài nhịp lớn hoặc dầm chính có kích thước vượt chuẩn, cần bổ sung thêm dầm phụ để giảm thiểu nguy cơ võng hoặc nứt gãy trong quá trình sử dụng, đồng thời tăng độ cứng và đảm bảo an toàn cho toàn bộ kết cấu.

Hệ dầm là gì?

Hệ dầm là kết cấu không gian bao gồm các dầm chính và dầm phụ, thường được bố trí vuông góc hoặc song song với nhau để tạo thành mạng lưới chịu lực. Tùy vào mức độ phức tạp và cách tổ chức liên kết, hệ dầm được chia thành ba loại chính như sau:

  • Hệ dầm đơn giản: Thường gồm các dầm được bố trí song song với các cạnh ngắn của ô sàn, trong đó bản sàn chỉ kê hai cạnh. Loại hệ này phù hợp với các công trình có tải trọng nhỏ và nhịp sàn không quá lớn.
  • Hệ dầm thép phổ thông: Được thiết kế cho các công trình có sàn với khẩu độ lớn và yêu cầu chịu tải trọng nặng. Đây là hệ dầm ba tầng, bao gồm cột và hai hệ dầm được bố trí vuông góc với nhau để chia sẻ tải trọng. Trong đó, dầm phụ đặt lên dầm chính, và dầm chính tựa lên cột. Hệ dầm thép phổ thông có thể được bố trí theo 2 cách:
  • Dầm phụ đặt trên dầm chính: Ở cách bố trí này, bản sàn chỉ tựa lên dầm phụ, hoạt động như một kết cấu kê hai cạnh. Kết cấu này làm tăng chiều cao tổng thể của hệ dầm.
  • Dầm phụ và dầm chính nằm cùng mặt phẳng: Khi cả hai loại dầm được bố trí trên cùng một mặt phẳng, bản sàn sẽ tựa lên cả bốn cạnh, hoạt động như một kết cấu kê bốn cạnh.
  • Hệ dầm phức tạp: Là hệ kết cấu gồm dầm chính, dầm phụ và dầm sàn, thường được áp dụng trong các công trình yêu cầu chịu tải trọng lớn hơn 3000 daN/m² như nhà công nghiệp hoặc sàn chứa thiết bị nặng. Các dầm trong hệ này có thể được liên kết theo 3 cách phổ biến:
  • Liên kết chồng: Dầm phụ đặt lên dầm chính, thường dùng để nâng cao chiều cao kiến trúc hoặc tạo mặt bằng thi công đơn giản. Liên kết này thường được sử dụng trong nhà dân dụng hoặc các công trình nhỏ có kết cấu nhiều nhịp.
  • Liên kết bề mặt: Dầm phụ và dầm chính được liên kết thông qua mặt tiếp xúc rộng, thường kết hợp với cốt thép hoặc mối nối để truyền lực. Cách liên kết này giúp tăng độ ổn định và phân bố tải trọng đồng đều qua các thành phần chịu lực.
  • Liên kết thấp: Dầm phụ đặt thấp hơn dầm chính và truyền lực qua chi tiết liên kết tại đầu dầm, phù hợp với thiết kế cần giấu hệ dầm hoặc tối ưu chiều cao tầng.

Cấu tạo dầm nhà: Bao gồm các thành phần cơ bản sau:

  • Vật liệu chính: Thường là bê tông cốt thép, thép hoặc gỗ tùy theo yêu cầu kỹ thuật và loại công trình. Mỗi loại vật liệu có đặc tính chịu lực và độ bền khác nhau, được lựa chọn phù hợp với yêu cầu cụ thể của công trình cũng như điều kiện môi trường xung quanh.
  • Thành phần gia cố dầm: Thường là thép gia cố hoặc sợi composite được nhúng vào bê tông, có nhiệm vụ tăng khả năng chịu kéo và chống uốn. Các thanh thép được bố trí hợp lý bên trong dầm để tạo sự liên kết chắc chắn với vật liệu chính.
  • Phụ kiện liên kết: Bao gồm móc cốt thép và các hệ thống kết nối khác, thường được đúc chung với bê tông để liên kết các phần của dầm với nhau và với các bộ phận khác trong kết cấu nhà.

Dầm là gì? Đây là bộ phận chịu lực chính trong kết cấu ngôi nhà.

Dầm là một bộ phận trong kết cấu chịu lực của ngôi nhà (Nguồn: Internet)

2. Khoảng cách và kích thước dầm nhà

Khoảng cách giữa các dầm chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi cách bố trí cột trong công trình. Khi khoảng cách giữa các cột càng rộng thì chiều dài dầm cũng tăng lên, do đó việc tính toán tải trọng phải được thực hiện một cách chính xác và kỹ lưỡng. Các yếu tố như mục đích sử dụng công trình, mức tải trọng và số tầng nhà cũng ảnh hưởng đến việc xác định khoảng cách phù hợp giữa các dầm.

Đối với nhà phố, kích thước của dầm sẽ có sự thay đổi tùy theo số tầng của ngôi nhà, cụ thể:

  • Đối với nhà 2 tầng: Dầm thường được thiết kế với chiều cao khoảng 30cm, phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực trong công trình có quy mô vừa phải.
  • Đối với nhà 3 tầng: Chiều cao dầm thường tăng lên khoảng 35cm nhằm đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về tải trọng và độ bền của kết cấu.
  • Đối với nhà 4 tầng: Chiều cao dầm có thể dao động từ 35cm – 45cm tùy theo thiết kế cụ thể và mức tải trọng mà công trình phải chịu.

Khi khoảng cách cột rộng, chiều dài dầm là gì trong xây dựng cũng tăng.

Khi khoảng cách giữa các cột càng rộng thì chiều dài dầm cũng tăng lên (Nguồn: Internet)

3. Vai trò của dầm nhà trong công trình xây dựng

Dầm là bộ phận chịu lực chính và có nhiệm vụ truyền tải trọng từ sàn, mái, tường xuống hệ cột và móng một cách hiệu quả. Dầm giúp phân phối lực đồng đều trong kết cấu, từ đó góp phần tăng sự an toàn và độ bền vững cho công trình.

Dầm nhà giữ cho kết cấu ổn định, hạn chế hiện tượng biến dạng và ngăn ngừa nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Dầm tạo thành bộ khung chịu lực vững chắc, liên kết với các phần khác để bảo vệ sự bền vững của toàn bộ công trình.

Dầm là gì? Chính là cấu kiện giúp phân phối lực đều cho kết cấu.

Dầm giúp phân phối lực đồng đều trong kết cấu (Nguồn: Internet)

4. Phân loại dầm nhà phổ biến hiện nay

Loại dầm

Vị trí trong kết cấu

Ứng dụng điển hình

Dầm chính

Nối giữa các cột

Nhà cao tầng, nhà phố nhiều tầng

Dầm phụ

Gác lên dầm chính

Ban công, sàn phụ, nhà vệ sinh

Dầm thép

Linh hoạt, lắp ghép vào khung kết cấu

Nhà xưởng, cầu trục, nhà công nghiệp

Dầm bê tông cốt thép

Đặt ngang giữa các cột, dưới sàn hoặc mái

Nhà dân dụng, nhà cao tầng, cầu đường

Dầm dọc

Vuông góc với mặt đất

Một số nhà công nghiệp có khẩu độ đặc biệt

Dầm ngang

Song song với mặt đất

Nhà phố, nhà nhiều tầng

4.1. Dầm chính

Dầm chính là các dầm đặt qua cột hoặc vách, có nhiệm vụ nhận và truyền tải trọng từ sàn, mái hoặc tường xuống móng. Chúng thường được bố trí theo chiều rộng phòng, cách nhau khoảng 4 đến 6m và đặt âm trong tường với khoảng lùi từ 200 đến 250mm. Mỗi nhịp dầm chính có thể đi kèm từ 1 đến 3 dầm phụ để hỗ trợ phân phối tải trọng và hạn chế độ võng.

Dầm là cái gì? Là dầm qua cột nhận tải từ sàn, mái, tường xuống móng.

Dầm chính là các dầm đặt qua cột hoặc vách, có nhiệm vụ nhận và truyền tải trọng từ sàn, mái hoặc tường xuống móng (Nguồn: Internet)

4.2. Dầm phụ

Dầm phụ thường được đặt vuông góc với dầm chính và có kích thước nhỏ hơn dầm chính. Dầm phụ gác lên dầm chính hoặc các cấu kiện chịu lực như tường hoặc vách, chứ không trực tiếp gác lên cột hay các cấu kiện chịu nén.

Vai trò của dầm phụ là phân chia tải trọng sàn, giảm nhịp cho dầm chính và giữ cho cấu trúc ổn định. Trong nhiều công trình, dầm phụ được sử dụng để đỡ các bộ phận như tường lô gia, nhà vệ sinh hoặc ban công nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định của công trình.

Vai trò dầm phụ là gì trong xây dựng? Giúp giảm nhịp cho dầm chính.

Vai trò của dầm phụ là phân chia tải trọng sàn, giảm nhịp cho dầm chính và giữ cho cấu trúc ổn định (Nguồn: Internet)

4.3. Dầm thép

Dầm thép là loại dầm được làm hoàn toàn hoặc chủ yếu từ thép, có khả năng chịu lực cao, độ bền lớn và thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu đường và các kết cấu chịu tải trọng lớn. Dầm thép có ưu điểm là nhẹ hơn so với bê tông cùng kích thước nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và sức chịu tải tốt, dễ thi công và lắp ráp nhanh chóng.

Phân loại dầm thép theo công dụng:

  • Dầm sàn: Là loại dầm trải dài theo chiều rộng của công trình, có nhiệm vụ chịu lực và nâng đỡ toàn bộ khung sàn, giúp phân phối tải trọng đều cho kết cấu.
  • Dầm cầu trục: Là dầm thép được chế tạo từ thép tổ hợp hoặc thép hình, hoạt động như một chiếc cầu thép chịu lực cho hệ thống cầu trục di chuyển trên công trường hoặc nhà xưởng.

Phân loại dầm thép theo hình dáng:

  • Dầm định hình: Bao gồm dầm chữ I – thường được sử dụng trong các kết cấu chịu uốn phẳng như dầm sàn và dầm cầu và dầm chữ U – được áp dụng trong các trường hợp chịu uốn xiên.
  • Dầm tổ hợp: Là loại dầm chữ H, được tạo thành từ ba bản thép ghép lại với nhau bằng đường hàn góc, mang lại khả năng chịu lực lớn và ổn định cho kết cấu.
  • Dầm đinh tán: Thường có hình chữ L, gồm một bản thép làm bụng dầm đứng thẳng và hai cánh dầm, thường dùng trong các kết cấu cũ hoặc đặc biệt.

Dầm thép là gì? Là dầm bằng thép có khả năng chịu lực rất cao.

Dầm thép được làm hoàn toàn hoặc chủ yếu từ thép, có khả năng chịu lực cao (Nguồn: Internet)

4.4. Dầm bê tông cốt thép

Dầm bê tông cốt thép được tạo thành từ sự kết hợp của các vật liệu như đá, cát, xi măng, nước và cốt thép theo tỷ lệ nhất định. Dầm thường có hình dạng vuông hoặc chữ nhật, với khả năng chịu lực và độ bền cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu trong công trình xây dựng. Bên trong dầm, cốt thép được bố trí hợp lý nhằm chịu lực cắt, uốn và xoắn, giúp tăng cường sức mạnh cho toàn bộ hệ thống.

Cốt thép trong dầm bao gồm các cốt dọc chịu lực, cốt dọc cấu tạo, cốt đai và cốt xiên. Trong dầm bê tông cốt thép, thường có 4 cốt dọc đặt ở bốn góc, đây là phần quan trọng nhất giúp chịu lực chính cho dầm:

  • Cốt đai và cốt xiên có thể được sử dụng hoặc không tùy theo thiết kế và yêu cầu chịu lực của công trình.
  • Cốt dọc chịu lực thường sử dụng các loại thép nhóm All, Alll, CII, CIII với đường kính từ 12 đến 40mm.
  • Cốt đai chịu lực ngang thường dùng thép nhóm AI, CI với đường kính khoảng 4mm.
  • Lớp bảo vệ bê tông được gọi là Ao, đây là khoảng cách từ lớp bê tông ngoài cùng đến mép cốt thép, nhằm bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn và rỉ sét. Cụ thể, Ao1 là lớp bảo vệ cho cốt đai còn Ao2 là lớp bảo vệ cho cốt dọc.
  • Ngoài ra, khoảng cách thông thủy To giữa các cốt thép giúp đảm bảo bê tông được đổ đều và không bị kẹt đá, góp phần nâng cao chất lượng kết cấu dầm.

Dầm bê tông cốt thép là gì? Là cấu kiện kết hợp đá, cát, xi măng, thép.

Dầm bê tông cốt thép được tạo thành từ sự kết hợp của các vật liệu như đá, cát, xi măng, nước và cốt thép theo tỷ lệ nhất định (Nguồn: Internet)

4.5. Dầm dọc và dầm ngang

Dầm dọc được tính theo chiều dọc của công trình, đặt vuông góc với mặt đất. Loại dầm này có nhiệm vụ chịu tải theo phương dọc và truyền lực xuống các cột hoặc tường chịu lực. Tuy nhiên, dầm dọc hiện nay thường ít được sử dụng hơn trong nhà ở dân dụng vì kết cấu hiện đại ưu tiên bố trí dầm theo chiều ngang để phù hợp với khẩu độ và mặt bằng.

Dầm ngang là loại dầm phổ biến hơn, được bố trí theo chiều rộng của công trình, đặt nằm ngang hoặc song song với mặt đất và chịu tải theo phương ngang. Dầm ngang chịu tải trọng từ sàn, tường hoặc mái và truyền lực sang cột hoặc dầm chính. Dầm ngang rất phổ biến trong kết cấu nhà dân dụng, đặc biệt trong các công trình có mặt bằng theo dạng hình chữ nhật với chiều rộng lớn hơn chiều dài.

5. Những lưu ý quan trọng khi thi công dầm

Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần nắm khi thi công dầm, nhằm đảm bảo kết cấu luôn vững chắc, an toàn và bền lâu theo thời gian:

  • Chọn đúng loại dầm cho công trình: Đối với những công trình nhà ở cao tầng, bạn nên sử dụng dầm bê tông cốt thép để tăng khả năng chịu tải và độ bền.
  • Tính toán kích thước và khoảng cách dầm cẩn thận: Trước khi tiến hành đổ bê tông, bạn cần có sự tư vấn và thiết kế từ kỹ sư để đảm bảo kích thước và khoảng cách giữa các dầm phù hợp với tải trọng, tránh hiện tượng võng hoặc nứt sau này.
  • Đảm bảo chất lượng vật liệu: Cần kiểm tra kỹ nhãn mác và nguồn gốc của thép để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Đối với bê tông, nên ưu tiên sử dụng loại trộn sẵn từ các đơn vị uy tín để đảm bảo độ ổn định và chất lượng đồng đều.
  • Kiểm tra cốp pha chắc chắn trước khi đổ bê tông: Nếu bạn thuê đội thi công, hãy yêu cầu họ đảm bảo hệ cốp pha được cố định chắc chắn và đúng kích thước thiết kế. Việc cốp pha lỏng lẻo có thể gây rò rỉ bê tông, tạo bề mặt rỗ và ảnh hưởng đến chất lượng dầm.
  • Không tháo cốp pha quá sớm: Cần chờ ít nhất từ 14 – 21 ngày tùy theo quy mô công trình trước khi tháo cốp pha, để dầm có đủ thời gian phát triển cường độ và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng sau này.

Đối với những công trình nhà ở cao tầng, nên sử dụng dầm bê tông cốt thép

Đối với những công trình nhà ở cao tầng, bạn nên sử dụng dầm bê tông cốt thép để tăng khả năng chịu tải và độ bền (Nguồn: Internet)

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ dầm là gì, cũng như nắm được cấu tạo, vai trò và những lưu ý cần thiết khi thi công dầm nhà. Trong quá trình hoàn thiện ngôi nhà, bên cạnh hệ dầm, việc làm cửa nhôm kính chất lượng cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng trong việc tạo nên một không gian sống hoàn chỉnh, sang trọng và bền vững. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cửa nhôm kính chất lượng để hoàn thiện không gian sống, hãy điền form tư vấn hoặc liên hệ với TOSTEM qua các kênh liên lạc dưới đây.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 0915 459 933
  • Zalo (Official Account): TOSTEM Việt Nam
  • Hệ thống showroom:
  • Hà Nội: 46 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa (Quận Đống Đa cũ)
  • Hồ Chí Minh: 218 Bis Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa (Phường 6, Quận 3 cũ)

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Báo giá ngay Báo giá ngay

    Yêu cầu báo giá

    Để nhận tư vấn hoặc báo giá về sản phẩm cửa nhôm TOSTEM, vui lòng điền vào form dưới đây để liên hệ với chúng tôi

    captcha

    *Dữ liệu cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để xử lý đơn đặt hàng của bạn và hỗ trợ trải nghiệm của bạn trên toàn bộ trang web này

    Khi quyết định tiếp tục và nhấn gửi, bạn đồng ý với các Thông báo điều khoản bảo vệ dữ liệu cá nhân và Điều khoản & điều kiện chung

    Trở lại trang đầu
    0915 459 933
    TOSTEM VIỆT NAM
    0
    Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x